THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
361 |
-5,50 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2054 |
-35,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
157,8 |
-8,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
130,95 |
-7,55 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
60,7 |
-0,50 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
46,94 |
-1,81 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
64,30 |
-2,05 |
|
Karosene |
USD/thùng |
62,31 |
-1,71 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1288,05 |
1,73 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,26278 |
-0,0463 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
1,1205 |
0,0003 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6345,11 |
128,24 |
|
- |
" |
7433,03 |
43,09 |
|
- |
" |
12263,86 |
249,56 |
|
- |
" |
19720,74 |
-9,00 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
27408,66 |
405 |